square toes

square toes

A man in a dark suit and polished shoes is often called a square toes.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người bảo thủ, cổ hủ: "square toes" dùng để chỉ một người quan điểm cứng nhắc, bảo thủ, tuân thủ các chuẩn mực xã hội truyền thống, thường bị xem lỗi thời hoặc thiếu linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Ông ta một người bảo thủ đến nỗi từ chối nghe bất kỳ loại nhạc hiện đại nào.)
  • (Ông tôi, một người cổ hủ thực sự, khăng khăng mặc vest thắt cà vạt mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a square toes": một người bảo thủ, không thích thay đổi.
    She is a square toes when it comes to technology. ( ấy người bảo thủ khi nói đến công nghệ.)

  • "to have square toes": tư tưởng cổ hủ.
    The committee has square toes and rejects any new proposals. (Ủy ban tư tưởng cổ hủ bác bỏ mọi đề xuất mới.)

Biến thể từ gần giống
  • Square-toed (tính từ): bảo thủ, cổ hủ.
    His square-toed attitude frustrates the younger generation. (Thái độ bảo thủ của ông ta làm thất vọng thế hệ trẻ.)

  • Square (tính từ): (trong ngữ cảnh không trang trọng) bảo thủ, lỗi thời.
    Don't be so square! Just try the new dance. (Đừng cổ hủ thế! Hãy thử điệu nhảy mới đi.)

Từ đồng nghĩa
  • Conservative: người bảo thủ.
  • Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Old-fashioned: lỗi thời, cổ hủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: bám chặt vào (quan điểm ).
    He sticks to his square toes beliefs no matter what. (Anh ta bám chặt vào niềm tin bảo thủ của mình bất kể điều .)

  • Hold on to: giữ lấy (quan điểm ).
    They hold on to square toes traditions. (Họ giữ lấy các truyền thống cổ hủ.)

Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: cố chấp, không thay đổi.
    The old man is set in his ways, a true square toes. (Ông già ấy cố chấp, đúng một người bảo thủ.)

  • Old school: theo phong cách , bảo thủ.
    He's old school, a square toes who dislikes modern fashion. (Anh ta theo phong cách , một người bảo thủ không thích thời trang hiện đại.)